coagulation factor

Học thuật
Thân thiện
coagulation factor

A doctor explains the role of a coagulation factor in a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Huyết học):
    • Nhân tố gây đông máu: Một loại protein trong huyết tương, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình cầm máu bằng cách giúp hình thành cục máu đông. Các nhân tố này hoạt động theo một chuỗi phản ứng để cuối cùng tạo ra fibrin, chất tạo nên mạng lưới cứng chắc của cục máu đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hemophilia A is caused by a deficiency of coagulation factor VIII. (Bệnh máu khó đông A gây ra bởi sự thiếu hụt nhân tố gây đông máu VIII.)
    • The doctor ordered a test to check the patient's levels of various coagulation factors. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để kiểm tra nồng độ của các nhân tố gây đông máu khác nhaubệnh nhân.)
    • Vitamin K is necessary for the synthesis of several coagulation factors in the liver. (Vitamin K cần thiết cho quá trình tổng hợp một số nhân tố gây đông máugan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intrinsic/Extrinsic coagulation factor pathway": Con đường nội sinh/ngoại sinh của các nhân tố gây đông máu. Đây các con đường hóa sinh khác nhau dẫn đến quá trình đông máu.
    • The activated partial thromboplastin time (aPTT) test evaluates the intrinsic coagulation factor pathway. (Xét nghiệm thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) đánh giá con đường nội sinh của các nhân tố gây đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Clotting factor: (danh từ) Nhân tố đông máu. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "coagulation factor".

    • Clotting factor concentrates are used to treat hemophilia. (Các chế phẩm đặc nhân tố đông máu được dùng để điều trị bệnh máu khó đông.)
  • Factor [số La ]: Cách gọi tên cụ thể từng nhân tố ( dụ: Factor I, Factor II,... Factor XIII).

    • Fibrinogen is also known as coagulation factor I. (Fibrinogen còn được biết đến nhân tố gây đông máu I.)
Từ đồng nghĩa
  • Clotting factor: Nhân tố đông máu.
  • Procoagulant: (danh từ) Chất tiền đông máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.

coagulation factor

A doctor explains the role of a coagulation factor in a medical diagram.

Noun
  1. nhân tố gây đông máu.

Từ đồng nghĩa